Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “弹拨”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
弹拨tán bō

弹拨: gảy (một dây đàn)

Cụm từ
弹拨乐器tán bō yuè qì

弹拨乐器: nhạc cụ dây gảy; LT:件[jian4]

Cụm từ
弹拨乐tán bō yuè

弹拨乐: nhạc cụ dây gảy

Cụm từ