Kết quả tra từ “弹拨”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弹拨tán bō
弹拨: gảy (một dây đàn)
弹拨乐器tán bō yuè qì
弹拨乐器: nhạc cụ dây gảy; LT:件[jian4]
弹拨乐tán bō yuè
弹拨乐: nhạc cụ dây gảy