Kết quả tra từ “弹尽援绝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弹尽援绝dàn jìn yuán jué
弹尽援绝: hết đạn, viện trợ không còn (thành ngữ); trong tình cảnh tuyệt vọng