Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “弹子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
弹子tán zi

弹子: dây thừng kéo

Cụm từ
弹子dàn zi

弹子: viên đạn ná; chơi bi; bi-a; Lượng từ: 粒[li4],顆|颗[ke1]

Cụm từ
弹子锁dàn zi suǒ

弹子锁: khóa pin tumblers; khóa lò xo

Cụm từ