弹子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
弹子
viên đạn ná; chơi bi; bi-a; Lượng từ: 粒[li4],顆|颗[ke1]
Giản thể弹子
Phồn thể彈子
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng