Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹子彈子

dàn zi

弹子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹子 trong tiếng Việt

viên đạn ná; chơi bi; bi-a; Lượng từ: 粒[li4],顆|颗[ke1]

Tra từ liên quan