Kết quả tra từ “弹丸之地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弹丸之地dàn wán zhī dì
弹丸之地: (ví dụ) mảnh đất nhỏ; diện tích nhỏ