弹丸之地
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
弹丸之地
(ví dụ) mảnh đất nhỏ; diện tích nhỏ
Giản thể弹丸之地
Phồn thể彈丸之地
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng