Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹丸之地彈丸之地

dàn wán zhī dì

弹丸之地 là gì?

弹丸之地 [dàn wán zhī dì] có nghĩa là (ví dụ) mảnh đất nhỏ; diện tích nhỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹丸之地 trong tiếng Việt

  1. (ví dụ) mảnh đất nhỏ
  2. diện tích nhỏ

Cách đọc và ghi nhớ 弹丸之地

弹丸之地 được đọc là dàn wán zhī dì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(ví dụ) mảnh đất nhỏ; diện tích nhỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan