Kết quả tra từ “弱音踏板”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弱音踏板ruò yīn tà bǎn
弱音踏板: bàn đạp giảm âm (trên piano); bàn đạp una corda