Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “弱势”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
弱势ruò shì

弱势: dễ tổn thương; yếu

Cụm từ
弱势群体ruò shì qún tǐ

弱势群体: nhóm xã hội thua thiệt (ví dụ: người khuyết tật); bị gạt ra bên lề kinh tế và chính trị; người bị tước đoạt

Cụm từ