Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弱势群体弱勢群體

ruò shì qún tǐ

弱势群体 là gì?

弱势群体 [ruò shì qún tǐ] có nghĩa là nhóm xã hội thua thiệt (ví dụ: người khuyết tật); bị gạt ra bên lề kinh tế và chính trị; người bị tước đoạt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弱势群体 trong tiếng Việt

  1. nhóm xã hội thua thiệt (ví dụ: người khuyết tật)
  2. bị gạt ra bên lề kinh tế và chính trị
  3. người bị tước đoạt

Cách đọc và ghi nhớ 弱势群体

弱势群体 được đọc là ruò shì qún tǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhóm xã hội thua thiệt (ví dụ: người khuyết tật); bị gạt ra bên lề kinh tế và chính trị; người bị tước đoạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan