Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “弯路”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
弯路wān lù

弯路: đường quanh co; đường vòng; đi đường vòng; (ví von) cách làm sai

Cụm từ
走弯路zǒu wān lù

走弯路: đi đường vòng; phí thời gian bằng cách dùng phương pháp không phù hợp

Cụm từ