Kết quả cho “弯月”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trăng lưỡi liềm; hình lưỡi liềm
thấu kính mặt lồi mặt lõm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trăng lưỡi liềm; hình lưỡi liềm
thấu kính mặt lồi mặt lõm