Kết quả tra từ “弯弯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弯弯Wān wān
弯弯: Wan Wan (1981-), blogger và họa sĩ truyện tranh người Đài Loan
弯弯曲曲wān wān qū qū
弯弯曲曲: cong quanh; quanh co; ngoằn ngoèo