Kết quả tra từ “弦切角”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弦切角xián qiē jiǎo
弦切角: góc dây (tức là góc mà một dây của đường cong tạo với tiếp tuyến)