Kết quả tra từ “弥散”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弥散mí sàn
弥散: khuếch tán khắp nơi (về ánh sáng, âm thanh, khí, v.v.)