Kết quả tra từ “张牙舞爪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
张牙舞爪zhāng yá wǔ zhǎo
张牙舞爪: nhe nanh múa vuốt (thành ngữ); làm động tác đe dọa