Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
张牙舞爪張牙舞爪

zhāng yá wǔ zhǎo

张牙舞爪 là gì?

张牙舞爪 [zhāng yá wǔ zhǎo] có nghĩa là nhe nanh múa vuốt (thành ngữ); làm động tác đe dọa.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 张牙舞爪 trong tiếng Việt

  1. nhe nanh múa vuốt (thành ngữ)
  2. làm động tác đe dọa

Cách đọc và ghi nhớ 张牙舞爪

张牙舞爪 được đọc là zhāng yá wǔ zhǎo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhe nanh múa vuốt (thành ngữ); làm động tác đe dọa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan