张牙舞爪 là gì?
张牙舞爪 [zhāng yá wǔ zhǎo] có nghĩa là nhe nanh múa vuốt (thành ngữ); làm động tác đe dọa.
Nghĩa của từ 张牙舞爪 trong tiếng Việt
- nhe nanh múa vuốt (thành ngữ)
- làm động tác đe dọa
Cách đọc và ghi nhớ 张牙舞爪
张牙舞爪 được đọc là zhāng yá wǔ zhǎo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhe nanh múa vuốt (thành ngữ); làm động tác đe dọa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .