Kết quả tra từ “张口结舌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
张口结舌zhāng kǒu jié shé
张口结舌: há hốc mồm và lắp bắp (thành ngữ); không thốt nên lời; há hốc và câm lặng