Kết quả tra từ “弛缓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弛缓chí huǎn
弛缓: thư giãn; nới lỏng; sự thư giãn (trong cộng hưởng từ hạt nhân)