Kết quả tra từ “引见”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
引见yǐn jiàn
引见: giới thiệu (ai đó); (đặc biệt) trình diện hoàng đế