引见引見 yǐn jiàn 引见 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 引见 trong tiếng Việt giới thiệu (ai đó); (đặc biệt) trình diện hoàng đế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan