Kết quả tra từ “引蛇出洞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
引蛇出洞yǐn shé chū dòng
引蛇出洞: nghĩa đen: dụ rắn ra khỏi hang; vạch trần kẻ ác (thành ngữ)