Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “引而不发”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
引而不发yǐn ér bù fā

引而不发: kéo cung mà không bắn (thành ngữ từ Mạnh Tử); sẵn sàng chờ hành động; làm cho có lệ; luyện tập; chạy thử

Thành ngữ