Kết quả tra từ “引线穿针”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
引线穿针yǐn xiàn chuān zhēn
引线穿针: xâu kim (nghĩa đen); (ví von) làm trung gian