Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “引爆”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
引爆
yǐn bào

kích nổ; phát nổ

Cụm từ
引爆点
yǐn bào diǎn

điểm bùng phát

Cụm từ
引爆装置
yǐn bào zhuāng zhì

kíp nổ

Cụm từ