Kết quả tra từ “引火线”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
引火线yǐn huǒ xiàn
引火线: ngòi nổ (cho chất nổ); (nghĩa bóng) nguyên nhân trực tiếp; giọt nước tràn ly