Kết quả tra từ “引水工程”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
引水工程yǐn shuǐ gōng chéng
引水工程: kỹ thuật dẫn nước; kỹ thuật tưới tiêu