Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “引子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
引子yǐn zi

引子: phần mở đầu; sơ lược; lời mở

Cụm từ
吸引子网络xī yǐn zǐ wǎng luò

吸引子网络: mạng lưới bộ hút

Cụm từ
吸引子xī yǐn zi

吸引子: điểm hút (toán học, hệ động lực)

Cụm từ