Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “引咎”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
引咎yǐn jiù

引咎: nhận lỗi; chấp nhận trách nhiệm (cho sai lầm)

Cụm từ
引咎辞职yǐn jiù cí zhí

引咎辞职: nhận trách nhiệm và từ chức

Cụm từ