Kết quả tra từ “引咎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
引咎yǐn jiù
引咎: nhận lỗi; chấp nhận trách nhiệm (cho sai lầm)
引咎辞职yǐn jiù cí zhí
引咎辞职: nhận trách nhiệm và từ chức