引咎辞职引咎辭職 yǐn jiù cí zhí 引咎辞职 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 引咎辞职 trong tiếng Việt nhận trách nhiệm và từ chức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan