Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引咎辞职引咎辭職

yǐn jiù cí zhí

引咎辞职 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引咎辞职 trong tiếng Việt

nhận trách nhiệm và từ chức

Tra từ liên quan