Kết quả tra từ “弓形”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弓形gōng xíng
弓形: hình cung
弓形虫gōng xíng chóng
弓形虫: Toxoplasma gondii