Kết quả tra từ “式微”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
式微shì wēi
式微: (văn học) suy tàn; lụi tàn; tựa của một phần trong Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1]