Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “式微”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
式微
shì wēi

(văn học) suy tàn; lụi tàn; tựa của một phần trong Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1]

Cụm từ