Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
式微

shì wēi

式微 là gì?

式微 [shì wēi] có nghĩa là (văn học) suy tàn; lụi tàn; tựa của một phần trong Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 式微 trong tiếng Việt

  1. (văn học) suy tàn
  2. lụi tàn
  3. tựa của một phần trong Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1]

Cách đọc và ghi nhớ 式微

式微 được đọc là shì wēi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) suy tàn; lụi tàn; tựa của một phần trong Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan