式微
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
式微
(văn học) suy tàn; lụi tàn; tựa của một phần trong Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1]
Giản thể式微
Phồn thể式微
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng