Kết quả tra từ “弄懂弄通”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弄懂弄通nòng dǒng nòng tōng
弄懂弄通: hiểu thấu đáo việc gì đó (thành ngữ)