Kết quả tra từ “弄巧成拙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弄巧成拙nòng qiǎo chéng zhuō
弄巧成拙: tự làm hại mình; cố tỏ ra thông minh nhưng lại hóa vụng về