Kết quả tra từ “弄巧反拙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弄巧反拙nòng qiǎo fǎn zhuō
弄巧反拙: xem 弄巧成拙[nong4 qiao3 cheng2 zhuo1]