Kết quả tra từ “弃养”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弃养qì yǎng
弃养: bỏ rơi (một đứa trẻ, thành viên gia đình cao tuổi, thú cưng, v.v.); (văn học) (cha mẹ) qua đời