Kết quả tra từ “异读”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异读yì dú
异读: phiên âm khác (khi cùng một chữ có nhiều cách đọc)
异读词yì dú cí
异读词: từ có cách phát âm thay thế