异读 là gì?
异读 [yì dú] có nghĩa là phiên âm khác (khi cùng một chữ có nhiều cách đọc).
Nghĩa của từ 异读 trong tiếng Việt
phiên âm khác (khi cùng một chữ có nhiều cách đọc)
Cách đọc và ghi nhớ 异读
异读 được đọc là yì dú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phiên âm khác (khi cùng một chữ có nhiều cách đọc)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .