Kết quả tra từ “异见”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异见yì jiàn
异见: bất đồng; quan điểm bất đồng; phản đối
异见者yì jiàn zhě
异见者: người bất đồng chính kiến