Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “异父”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
异父yì fù

异父: khác cha (ví dụ: anh em cùng mẹ)

Cụm từ
同母异父tóng mǔ yì fù

同母异父: (về anh chị em) cùng mẹ khác cha; cùng mẹ khác cha (anh hoặc chị em)

Cụm từ