Kết quả tra từ “异彩”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异彩yì cǎi
异彩: rực rỡ khác thường
独放异彩dú fàng yì cǎi
独放异彩: toả sáng rực rỡ; biểu diễn xuất sắc
大放异彩dà fàng yì cǎi
大放异彩: toả sáng (về tài năng, kỹ năng, thành tựu); thể hiện tài năng hoặc kỹ năng xuất chúng