Kết quả tra từ “异地”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异地yì dì
异地: địa điểm khác; nước ngoài
异地恋yì dì liàn
异地恋: mối tình xa; quan hệ yêu xa