Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异地恋異地戀

yì dì liàn

异地恋 là gì?

异地恋 [yì dì liàn] có nghĩa là mối tình xa; quan hệ yêu xa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异地恋 trong tiếng Việt

  1. mối tình xa
  2. quan hệ yêu xa

Cách đọc và ghi nhớ 异地恋

异地恋 được đọc là yì dì liàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mối tình xa; quan hệ yêu xa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan