Kết quả tra từ “异卵双胞胎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异卵双胞胎yì luǎn shuāng bāo tāi
异卵双胞胎: cặp song sinh khác trứng