Kết quả tra từ “异体”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异体yì tǐ
异体: dị thể (của một chữ Hán)
异体字yì tǐ zì
异体字: chữ Hán dị thể