Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异体異體

yì tǐ

异体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异体 trong tiếng Việt

dị thể (của một chữ Hán)

Tra từ liên quan