异体異體 yì tǐ 异体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 异体 trong tiếng Việt dị thể (của một chữ Hán) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan