Kết quả tra từ “开门揖盗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开门揖盗kāi mén yī dào
开门揖盗: mở cửa mời trộm (thành ngữ); rước họa bằng cách cho kẻ xấu tự do hành động