Kết quả tra từ “开锣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开锣kāi luó
开锣: gõ chiêng mở màn biểu diễn
开锣喝道kāi luó hè dào
开锣喝道: dọn đường bằng cách đánh chiêng và hò hét (thành ngữ)