Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开锣開鑼

kāi luó

开锣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开锣 trong tiếng Việt

gõ chiêng mở màn biểu diễn

Tra từ liên quan