Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “开襟”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
开襟kāi jīn

开襟: áo kiểu Trung Quốc cài cúc; mở cúc (cho mát)

Cụm từ
开襟衫kāi jīn shān

开襟衫: áo cardigan

Cụm từ